ác tính

  1. (med.) malin; pernicieux
    • U ác tính
      tumeur maligne
    • Bệnh thiếu máu ác tính
      anémie pernicieuse

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ác tính
Bác sĩ chẩn đoán khối u ở phổi của ông ấy là ác tính.